VÁN CỐP PHA VIGOR ĐÚNG NHU CẦU – ĐÚNG CHI PHÍ
VIGOR GLOBAL

VÁN CỐP PHA VIGOR ĐÚNG NHU CẦU – ĐÚNG CHI PHÍ

Cung cấp ván cốp pha phủ phim với hai dòng sản phẩm ECO và PREMIUM.
Hai dòng cùng khổ 1.220 × 2.440 mm và các độ dày 12 / 15 / 18 mm, được phân biệt chủ yếu ở cấu trúc lõi, mức độ xử lý bề mặt và kiểm soát độ dày.

ĐÚNG NHU CẦU - ĐÚNG CHI PHÍ.

VIGOR ECO

giới thiệu
giới thiệu
12 | 15 | 18 MM

VIGOR ECO được phát triển cho nhu cầu cốp pha phổ thông, tập trung vào sự cân đối giữa cấu hình sử dụng và chi phí đầu tư.

✓ Khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm

✓ Độ dày 12 / 15 / 18 mm

✓ Lõi A, B, keo, tạp

✓ Keo 10% Melamine

✓ Sai số độ dày ±1,0 mm

✓ Bề mặt phẳng, đồng đều

✓ Số vòng sử dụng tham khảo 6 - 8 lần 

 

"Lựa chọn phù hợp khi công trình ưu tiên tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng nhu cầu cốp pha."

 

BỀN CHẮC HƠN. HOÀN THIỆN TỐT HƠN

VIGOR PREMIUM

VIGOR PREMIUM được phát triển cho các công trình yêu cầu cao hơn về độ ổn định và bề mặt, hướng đến hiệu suất sử dụng tối ưu hơn trong từng cấu hình.

✓ Khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm

✓ Độ dày 12 / 15 / 18 mm

✓ Lõi A, B, bạch đàn, tràm

✓ Keo 10% Melamine

✓ Sai số độ dày ±0,5 mm

✓ Bề mặt phẳng, đẹp; xử lý kỹ hơn

 

"Lựa chọn phù hợp khi công trình yêu cầu cao hơn về độ ổn định và chất lượng hoàn thiện bề mặt."

 

giới thiệu
giới thiệu
12 | 15 | 18 MM

CHƯA BIẾT NÊN CHỌN CẤU HÌNH NÀO?

ECO HAY PREMIUM?

SIKIDO.VN

VIGOR GLOBAL

CHỌN ĐÚNG VÁN – ĐÚNG CẤU HÌNH – ĐÚNG NHU CẦU CÔNG TRÌNH

SO SÁNH RÕ RÀNG

SO SÁNH RÕ RÀNG

ECO và PREMIUM được định vị cho những nhu cầu sử dụng khác nhau, giúp dễ dàng lựa chọn theo yêu cầu công trình và ngân sách.
KIỂM TRA THỰC TẾ

KIỂM TRA THỰC TẾ

Thông tin về cấu tạo, độ dày, bề mặt và các tiêu chí kiểm tra được thể hiện rõ để khách hàng dễ dàng đối chiếu trước khi lựa chọn.
CHỌN THEO CÔNG TRÌNH

CHỌN THEO CÔNG TRÌNH

Cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp với hạng mục, số lượng và nhu cầu sử dụng thực tế.
Khuyến mãi
Khuyến mãi

QUY TRÌNH SẢN XUẤT

TỪ VENEER ĐẾN TẤM VÁN HOÀN THIỆN

Bóc veneer
Bước 01
Bóc veneer
Nguồn nguyên liệu, độ đồng đều veneer, hình ảnh thực tế nhà máy.
Phân loại & xếp veneer
Bước 02
Phân loại & xếp veneer
Giải thích cấu trúc lõi; vị trí lớp; kiểm soát thành phần ECO/PREMIUM.
Phủ/kiểm soát keo
Bước 03
Phủ/kiểm soát keo
Giải thích liên kết giữa các lớp.
Ép tạo tấm / ép nhiệt
Bước 04
Ép tạo tấm / ép nhiệt
Bằng chứng dây chuyền; tạo liên kết vật liệu.
Mài/xử lý bề mặt
Bước 05
Mài/xử lý bề mặt
Kết nối với độ phẳng trước phủ film.
Ép film
Bước 6
Ép film
Hoàn thiện bề mặt và nhận diện VIGOR.
Hoàn thiện cạnh/ thành phẩm
Bước 7
Hoàn thiện cạnh/ thành phẩm
Kiểm tra bề mặt, cạnh, quy cách.
QC & thử luộc
Bước 8
QC & thử luộc
Đo độ dày, kiểm tra bề mặt, lưu mẫu, thử luộc theo cấu hình.
Giao hàng / Site Proof
Bước 9
Giao hàng / Site Proof
Ảnh lô hàng, công trình, số vòng sử dụng thực tế, tỷ lệ loại, phản hồi khách.

HÌNH ẢNH THỰC TẾ TẠI NHÀ MÁY

Năng Lực Sản Xuất Được Chứng Minh Bằng Thực Tế

GIẢI ĐÁP THẮC MẮC

Những Điều Khách Hàng Cần Biết Trước Khi Chọn VIGOR

VIGOR có những dòng ván cốp pha nào?
ECO và PREMIUM khác nhau như thế nào?
VIGOR có những độ dày nào?
Nên chọn ván 12mm, 15mm hay 18mm?
VIGOR sử dụng được cho những hạng mục nào?
Ván VIGOR có chịu được môi trường thi công và tiếp xúc với nước không?
VIGOR có cung ứng số lượng lớn cho công trình không?
So sánh ảnh trước sau
So sánh ảnh trước sau

500+ PHẢN HỒI TỪ ĐỐI TÁC

Khách Hàng Nói Gì Về VIGOR?

Đồng hành cùng chúng tôi

Đăng Ký & Tư Vấn Nhanh Chóng

Giỏ hàng